越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“xô ngã” (1)
xô ngã
英语
动push down, knock over
Con chó đã xô ngã bà cụ xuống đường.
The dog pushed the old woman down onto the road.
相关词“xô ngã” (0)
未找到相关词。
短语“xô ngã” (1)
Con chó đã xô ngã bà cụ xuống đường.
The dog pushed the old woman down onto the road.
